Wortschatz

bánh bao; xôi; cà phê
Nguyễn; Phạm; Đỗ; Trần; Lê
áo dài; áo con; áo lót; suy chiêng
tiếng Kinh
chào
em; cháu
anh; chị
bạn, cậu, ấy, mày
cô; chú; bác; ông; bà
đặc sản; gạo nếp; thịt lợn; đỗ xanh; gói; lạt; nước; nấu; chín

die vietnamesischen Zahlen